carambola tree

carambola tree

The carambola tree in the garden is full of ripe, star-shaped fruit.

Định nghĩa

Danh từ: Cây khỉ (còn gọi là cây khế), một loại cây nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, mang quả màu vàng nâu với các gờ sâu. Cây này thuộc họ chua me đất (Oxalidaceae) thường được trồng để lấy quả.

dụ sử dụng
  • (Cây khỉ trong sân sau nhà tôi ra rất nhiều quả vào mỗi mùa .)
  • (Nông dâncác vùng nhiệt đới thường trồng cây khỉ để lấy quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a carambola tree": trồng một cây khỉ.

    • He decided to plant a carambola tree in his garden for shade and fruit. (Anh ấy quyết định trồng một cây khỉ trong vườn để lấy bóng mát quả.)
  • "carambola tree cultivation": việc trồng trọt cây khỉ.

    • Carambola tree cultivation requires well-drained soil and plenty of sunlight. (Việc trồng cây khỉ đòi hỏi đất thoát nước tốt nhiều ánh nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carambola (danh từ): quả khế (quả của cây khỉ).

    • The carambola is often used in salads and juices. (Quả khế thường được dùng trong salad nước ép.)
  • Star fruit (danh từ): tên gọi thông dụng khác của quả khế, do hình dạng ngôi sao khi cắt lát.

    • Star fruit is a popular ingredient in tropical desserts. (Quả khế thành phần phổ biến trong các món tráng miệng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Averrhoa carambola (danh từ): tên khoa học của cây khỉ.
  • Khế (danh từ): từ tiếng Việt chỉ chung cả cây quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc thù cho "carambola tree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carambola tree".